poste restante
/'poust'restá»´:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch vụ bưu điện giữ thư: Một dịch vụ của bưu điện, nơi thư và bưu phẩm được giữ lại tại bưu cục để người nhận đến nhận trực tiếp, thay vì được giao đến địa chỉ thường trú. Dịch vụ này thường được sử dụng bởi những người đang đi du lịch hoặc chưa có địa chỉ cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please send the letter to the post office marked 'poste restante'. (Làm ơn gửi lá thư đến bưu điện và đánh dấu 'poste restante'.)
- I will collect my package from the poste restante counter tomorrow. (Tôi sẽ đến nhận gói hàng của mình tại quầy dịch vụ poste restante vào ngày mai.)
- When traveling, he always uses poste restante to receive mail. (Khi đi du lịch, anh ấy luôn sử dụng dịch vụ poste restante để nhận thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be addressed poste restante": được gửi theo dịch vụ giữ thư tại bưu điện.
- The important document was addressed poste restante to the central post office. (Tài liệu quan trọng được gửi theo dịch vụ poste restante tới bưu điện trung tâm.)
"to hold mail poste restante": giữ thư lại theo dịch vụ này.
- The post office will hold the mail poste restante for up to one month. (Bưu điện sẽ giữ thư theo dịch vụ poste restante trong tối đa một tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- General Delivery (Mỹ): Tên gọi tương đương của dịch vụ "poste restante" tại Hoa Kỳ và Canada.
- In the United States, this service is called General Delivery. (Ở Hoa Kỳ, dịch vụ này được gọi là General Delivery.)
Từ đồng nghĩa
- Hold for collection: Giữ để người nhận đến lấy.
- Will-call mail: Thư/Bưu phẩm chờ gọi (cách gọi thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'poste restante')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ 'poste restante')
danh từ
- bộ phận giữ lưu thư